Thông minh hơn – Pin trâu hơn – Màn OLED sống động
ASUS Vivobook S16 (S3607) là mẫu Copilot+ PC 16 inch mỏng nhẹ, được trang bị Intel Core Ultra 5 325 cùng NPU lên đến 47 TOPS. Máy xử lý các tác vụ AI ngay trên thiết bị (khử ồn, tách nền, hỗ trợ Copilot…) nhanh và tiết kiệm pin hơn đáng kể so với laptop thông thường.

Điểm nổi bật nhất ASUS Vivobook S16
NPU 47 TOPS: Đạt chuẩn Copilot+ PC, hỗ trợ AI cục bộ mượt mà.
Màn hình 16” OLED WUXGA (1920x1200): Màu sắc sống động, độ tương phản cao, giảm 70% ánh sáng xanh.
Pin 70Wh: Thời lượng sử dụng thực tế tốt, lý thuyết lên đến gần 1 ngày làm việc.
Thiết kế kim loại mỏng nhẹ chỉ 1,70 kg, đạt chuẩn độ bền quân đội MIL-STD-810H.
RAM 16GB DDR5 (có thể nâng cấp) + SSD 512GB PCIe 4.0.
Màn hình OLED số 1 của ASUS: Dữ liệu bán lẻ kết hợp của GFK và NPD vào quý 4 năm 2021 đến quý 2 năm 2024, thị trường quốc tế.
* Trải nghiệm Copilot+ PC khác biệt tùy theo thiết bị và khu vực và có thể cần cập nhật; thời điểm ra mắt có thể thay đổi. Xem aka.ms/copilotpluspcs
NPU TOPS là chỉ số đo lường năng lực xử lý trí tuệ nhân tạo (AI) của bộ xử lý thần kinh (NPU). Trong đó, NPU là chip chuyên chạy tác vụ AI, còn TOPS (Tera Operations Per Second) nghĩa là hàng nghìn tỷ phép tính mỗi giây. Chỉ số này cho biết NPU mạnh cỡ nào.
Ý nghĩa các thành phần
NPU (Neural Processing Unit): Bộ phận chuyên xử lý tính toán AI, máy học và mạng nơ-ron mà không làm tốn pin hay quá tải CPU/GPU truyền thống.
TOPS (Tera Operations Per Second): Đơn vị tính số nghìn tỷ phép toán mà chip thực hiện được trong một giây. Ví dụ, NPU đạt 45 TOPS nghĩa là nó làm được 45 nghìn tỷ phép tính mỗi giây.
Mức TOPS thực tế trên thiết bị
Dưới 40 TOPS: Xử lý các tác vụ AI cơ bản trên máy (làm mờ webcam, lọc tiếng ồn).
Từ 40 đến 50 TOPS: Đạt chuẩn chạy mượt các tính năng AI thông minh cao cấp như Microsoft Copilot+.
Trên 50 TOPS: Hỗ trợ chạy các mô hình ngôn ngữ lớn hoặc phần mềm đồ họa chuyên sâu ngay trên thiết bị
✅Sản phẩm được phân phối chính hãng ủy quyền và đảm bảo mới 100%
✅Sản phẩm được bảo hành tại SEACOM.
✅Sản phẩm được bảo hành tại các Trung Tâm Ủy Quyền Chính hãng.
✅Hỗ trợ miễn phí giao hàng, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng tận nơi.
|
Tiêu chuẩn cấp quân đội US MIL-STD 810H *MIL-STD-810H là bộ tiêu chuẩn thử nghiệm độ bền do Bộ Quốc phòng Mỹ ban hành. Tiêu chuẩn này gồm gần 30 bài kiểm tra khắc nghiệt mô phỏng điều kiện môi trường thực tế (như va đập, rung động, nhiệt độ cao/thấp, độ ẩm và áp suất) nhằm đánh giá khả năng sống sót của thiết bị |
|
Windows 11 Home |
|
GlideX , ScreenXpert , MyASUS Khử tiếng ồn AI | ASUS OLED Care | Cập nhật trực tiếp | TaskFirst | WiFi SmartConnect | Khóa phím chức năng| Tru2Life | Splendid | Chỉnh tốc độ quạt | Sạc pin | Chẩn đoán hệ thống |
|
Intel® Core™ Ultra 5 Processor 325 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 8 Threads); Intel® NPU up to 47TOPS |
|
Intel® Arc™ Graphics |
|
16,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 OLED WUXGA (1920 x 1200), Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Refresh Rate:Tần số làm mới 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3 color gamut, 1,000,000:1, 16.7 million colors, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Không có tính năng cảm ứng, (Tỷ lệ màn hình trên thân máy) 89% |
|
16GB DDR5 on board |
|
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
|
1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 |
|
Bàn phím Chiclet Có đèn nền với phím Số, Hành trình phím 1.7mm, Chuột cảm ứng chính xác, Phím Copilot |
|
2x USB 3.2 Thế hệ 1 Loại C hỗ trợ màn hình / power delivery (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps) |
|
Micrô array tích hợp |
|
Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.4 Wireless Card (*Bluetooth® version may change with OS version different.) |
| Máy ảnh FHD có chức năng IR để hỗ trợ Windows Hello, Có màn trập riêng tư |
|
Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
|
70WHrs, 4S1P, Li-ion 4 pin |
|
TYPE-C, 68W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.4A, 68W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal, *Whether a charger is included varies according to country, region and model. Please check with your local ASUS retailer for details. |
|
35.70 x 25.06 x 1.59 ~ 1.79 cm (14.06" x 9.87" x 0.63" ~ 0.70") |
|
1.70 kg (3.75 lbs) |
|
Matte Gray |
| Tiêu chí |
HP EliteBook X G2i 14 |
Dell XPS 16 (2026) |
ASUS Vivobook S16 (S3607) |
|---|---|---|---|
| ✅Phân khúc | Doanh nghiệp cao cấp | Cao cấp / Sáng tạo | Trung cấp – Phổ thông cao cấp |
| ✅Giá tham khảo Việt Nam | 48 – 58 triệu | 55 – 68 triệu | 28 – 38 triệu |
| ✅CPU | Intel Core Ultra X7 358H | Intel Core Ultra X7 358H | Intel Core Ultra 5 325 |
| ✅NPU (AI) | 50 TOPS | 50 TOPS | 47 TOPS |
| ✅RAM | 32GB LPDDR5x (tối đa 64GB) | 32GB LPDDR5x (tối đa 64GB) | 16GB DDR5 (tối đa 32GB) |
| ✅Ổ cứng | 1TB PCIe SSD | 1TB PCIe SSD | 512GB PCIe 4.0 SSD |
| ✅Màn hình | 14" 2.8K OLED / WUXGA | 16" 3.2K OLED cảm ứng 120Hz | 16" OLED WUXGA |
| ✅Trọng lượng | ≈ 1.0 – 1.1 kg | ≈ 1.65 – 1.70 kg | 1.70 kg |
| ✅Pin thực tế | Rất tốt (14–18 giờ) | Tốt (12–16 giờ) | Tốt (12–16 giờ) |
| ✅Đối tượng phù hợp | Quản lý, nhân viên văn phòng di chuyển nhiều | Người sáng tạo, đa nhiệm, thích màn lớn | Sinh viên, nhân viên văn phòng, người dùng phổ thông |
| ✅Điểm mạnh nổi bật | Mỏng nhẹ + bền + bảo mật + pin | Màn hình đẹp nhất + trải nghiệm cao cấp | Giá tốt nhất + màn 16" OLED + đủ AI |
Màn hình lớn – Cấu hình mạnh – Thiết kế tinh tế
Dell 16 Plus DB16250 X65NW9 là mẫu laptop 16 inch thuộc dòng Plus của Dell, hướng đến người dùng cần hiệu năng tốt, màn hình lớn và trải nghiệm AI hiện đại. Máy được trang bị Intel Core Ultra 9 288V cùng NPU 48 TOPS, đạt chuẩn Copilot+ PC.